討小

tǎo xiǎo thảo tiểu

Hán Việt: thảo tiểu · Pinyin: tǎo xiǎo

Tổng quan

(khẩu ngữ) lấy vợ lẽ

Cấu tạo: (thảo) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) lấy vợ lẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娶小老婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娶小老婆。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to take a concubine
  • Cihui (coll.) to take a concubine