討差 tǎo chà · thảo soa Hán Việt: thảo soa · Pinyin: tǎo chà Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 差 (soa)Pinyintǎo chàHán Việtthảo soaCấu tạo討 + 差 · thảo + soa nghĩa thành phần: thảo + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求差使。Tân Hoa Tự Điển 1.请求差使。