討帳

tǎo zhàng thảo trướng

Hán Việt: thảo trướng · Pinyin: tǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讨账"; 催还欠账; 喻要求报答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讨账"。 2.催还欠账。 3.喻要求报答。