討年 tǎo nián · thảo niên Hán Việt: thảo niên · Pinyin: tǎo nián Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 年 (niên)Pinyintǎo niánHán Việtthảo niênCấu tạo討 + 年 · thảo + niên nghĩa thành phần: thảo + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指饥民春节前后讨饭度荒。Tân Hoa Tự Điển 1.指饥民春节前后讨饭度荒。