討幽

tǎo yōu thảo u

Hán Việt: thảo u · Pinyin: tǎo yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (u)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻访幽雅胜境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻访幽雅胜境。