討店

tǎo diàn thảo điếm

Hán Việt: thảo điếm · Pinyin: tǎo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓找客店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓找客店。