討度

tǎo dù thảo độ

Hán Việt: thảo độ · Pinyin: tǎo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量揣度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量揣度。