討彩

tǎo cǎi thảo thải

Hán Việt: thảo thải · Pinyin: tǎo cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博得喝采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.博得喝采。