討悖 tǎo bèi · thảo bội Hán Việt: thảo bội · Pinyin: tǎo bèi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 悖 (bội)Pinyintǎo bèiHán Việtthảo bộiCấu tạo討 + 悖 · thảo + bội nghĩa thành phần: thảo + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惩治悖逆。Tân Hoa Tự Điển 1.惩治悖逆。