讨戎 thảo nhung Hán Việt: thảo nhung Tổng quan Cấu tạo: 讨 (thảo) + 戎 (nhung)Hán Việtthảo nhungCấu tạo讨 + 戎 · thảo + nhung nghĩa thành phần: thảo + nhung