討抄

tǎo chāo thảo sao

Hán Việt: thảo sao · Pinyin: tǎo chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓攻城略地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓攻城略地。