討捕 tǎo bǔ · thảo bộ Hán Việt: thảo bộ · Pinyin: tǎo bǔ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 捕 (bộ)Pinyintǎo bǔHán Việtthảo bộCấu tạo討 + 捕 · thảo + bộ nghĩa thành phần: thảo + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜捕。Tân Hoa Tự Điển 1.搜捕。