討換 tǎo huàn · thảo hoán Hán Việt: thảo hoán · Pinyin: tǎo huàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 換 (hoán)Pinyintǎo huànHán Việtthảo hoánCấu tạo討 + 換 · thảo + hoán nghĩa thành phần: thảo + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取; 掉换。Tân Hoa Tự Điển 1.索取。 2.掉换。