討據

tǎo jù thảo cứ

Hán Việt: thảo cứ · Pinyin: tǎo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨究依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨究依据。