討探

tǎo tàn thảo tham

Hán Việt: thảo tham · Pinyin: tǎo tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探讨﹐研究; 试探﹔探问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探讨﹐研究。 2.试探﹔探问。