討擄 tǎo lǔ · thảo lỗ Hán Việt: thảo lỗ · Pinyin: tǎo lǔ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 擄 (lỗ)Pinyintǎo lǔHán Việtthảo lỗCấu tạo討 + 擄 · thảo + lỗ nghĩa thành phần: thảo + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹杀掠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹杀掠。