討摘 tǎo zhāi · thảo trích Hán Việt: thảo trích · Pinyin: tǎo zhāi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 摘 (trích)Pinyintǎo zhāiHán Việtthảo tríchCấu tạo討 + 摘 · thảo + trích nghĩa thành phần: thảo + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨究撷取。Tân Hoa Tự Điển 1.讨究撷取。