討擒 tǎo qín · thảo cầm Hán Việt: thảo cầm · Pinyin: tǎo qín Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 擒 (cầm)Pinyintǎo qínHán Việtthảo cầmCấu tạo討 + 擒 · thảo + cầm nghĩa thành phần: thảo + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"讨禽"。