討析 tǎo xī · thảo tích Hán Việt: thảo tích · Pinyin: tǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 析 (tích)Pinyintǎo xīHán Việtthảo tíchCấu tạo討 + 析 · thảo + tích nghĩa thành phần: thảo + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研讨辨析。Tân Hoa Tự Điển 1.研讨辨析。