討檄

tǎo xí thảo hịch

Hán Việt: thảo hịch · Pinyin: tǎo xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (hịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声讨罪行的檄文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声讨罪行的檄文。