討正 tǎo zhèng · thảo chánh Hán Việt: thảo chánh · Pinyin: tǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 正 (chánh)Pinyintǎo zhèngHán Việtthảo chánhCấu tạo討 + 正 · thảo + chánh nghĩa thành phần: thảo + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研讨订正。Tân Hoa Tự Điển 1.研讨订正。