討氣 tǎo qì · thảo khí Hán Việt: thảo khí · Pinyin: tǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 氣 (khí)Pinyintǎo qìHán Việtthảo khíCấu tạo討 + 氣 · thảo + khí nghĩa thành phần: thảo + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惹气﹔引人生气。Tân Hoa Tự Điển 1.惹气﹔引人生气。