討海
thảo hải
Hán Việt: thảo hải · Pinyin: tǎo hǎi
Tổng quan
kiếm sống từ biển
Nghĩa
Việt
- Cihui kiếm sống từ biển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靠海生活。如:「那個海邊的小漁村,村民大多以討海為生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 征取外贸税收。
- Tân Hoa Tự Điển 1.征取外贸税收。
Eng
- CC-CEDICT to make one's living from the sea
- Cihui to make one's living from the sea