討源

tǎo yuán thảo nguyên

Hán Việt: thảo nguyên · Pinyin: tǎo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讨原"; 探本溯源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讨原"。 2.探本溯源。