討滅 tǎo miè · thảo diệt Hán Việt: thảo diệt · Pinyin: tǎo miè Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 滅 (diệt)Pinyintǎo mièHán Việtthảo diệtCấu tạo討 + 滅 · thảo + diệt nghĩa thành phần: thảo + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨治扑灭。Tân Hoa Tự Điển 1.讨治扑灭。