討獵 tǎo liè · thảo liệp Hán Việt: thảo liệp · Pinyin: tǎo liè Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 獵 (liệp)Pinyintǎo lièHán Việtthảo liệpCấu tạo討 + 獵 · thảo + liệp nghĩa thành phần: thảo + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征战和狩猎。Tân Hoa Tự Điển 1.征战和狩猎。