討生 tǎo shēng · thảo sanh Hán Việt: thảo sanh · Pinyin: tǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 生 (sanh)Pinyintǎo shēngHán Việtthảo sanhCấu tạo討 + 生 · thảo + sanh nghĩa thành phần: thảo + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋生活; 乞求活命。Tân Hoa Tự Điển 1.谋生活。 2.乞求活命。