討研

tǎo yán thảo nghiên

Hán Việt: thảo nghiên · Pinyin: tǎo yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探讨钻研。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探讨钻研。