討示 tǎo shì · thảo kì Hán Việt: thảo kì · Pinyin: tǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 示 (kì)Pinyintǎo shìHán Việtthảo kìCấu tạo討 + 示 · thảo + kì nghĩa thành phần: thảo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹请示。Tân Hoa Tự Điển 1.犹请示。