討禽

tǎo qín thảo cầm

Hán Việt: thảo cầm · Pinyin: tǎo qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讨擒"; 讨伐﹑擒获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讨擒"。 2.讨伐﹑擒获。