討究
thảo cứu
Hán Việt: thảo cứu · Pinyin: tǎo jiū
Tổng quan
điều tra
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推求事物的真理。如:「研究工作很難做,任何事都得再三討究才能下定論。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研讨﹐探讨追究。
- Tân Hoa Tự Điển 1.研讨﹐探讨追究。
Eng
- CC-CEDICT to investigate
- Cihui to investigate
ja
- JMdict investigation|study|research