討索
thảo tác
Hán Việt: thảo tác · Pinyin: tǎo suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研求; 索取。
- Tân Hoa Tự Điển 1.研求。 2.索取。
Eng
- Cihui 討索 ǎosuǒ v. ask for repayment(of debts/etc.)
Hán Việt: thảo tác · Pinyin: tǎo suǒ