討絶 tǎo jué · thảo tuyệt Hán Việt: thảo tuyệt · Pinyin: tǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 絶 (tuyệt)Pinyintǎo juéHán Việtthảo tuyệtCấu tạo討 + 絶 · thảo + tuyệt nghĩa thành phần: thảo + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"讨絶单"。