討練 tǎo liàn · thảo luyện Hán Việt: thảo luyện · Pinyin: tǎo liàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 練 (luyện)Pinyintǎo liànHán Việtthảo luyệnCấu tạo討 + 練 · thảo + luyện nghĩa thành phần: thảo + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨究研习。Tân Hoa Tự Điển 1.讨究研习。