討繹 tǎo yì · thảo dịch Hán Việt: thảo dịch · Pinyin: tǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 繹 (dịch)Pinyintǎo yìHán Việtthảo dịchCấu tạo討 + 繹 · thảo + dịch nghĩa thành phần: thảo + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探讨阐释。Tân Hoa Tự Điển 1.探讨阐释。