討缺 tǎo quē · thảo khuyết Hán Việt: thảo khuyết · Pinyin: tǎo quē Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 缺 (khuyết)Pinyintǎo quēHán Việtthảo khuyếtCấu tạo討 + 缺 · thảo + khuyết nghĩa thành phần: thảo + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乞求填补空缺官位。Tân Hoa Tự Điển 1.乞求填补空缺官位。