討羽 tǎo yǔ · thảo vũ Hán Việt: thảo vũ · Pinyin: tǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 羽 (vũ)Pinyintǎo yǔHán Việtthảo vũCấu tạo討 + 羽 · thảo + vũ nghĩa thành phần: thảo + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂羽。Tân Hoa Tự Điển 1.杂羽。