討薪

tǎo xīn thảo tân

Hán Việt: thảo tân · Pinyin: tǎo xīn

Tổng quan

đòi lương chưa trả

Cấu tạo: (thảo) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòi lương chưa trả

Eng

  • CC-CEDICT to seek unpaid wages
  • Cihui to seek unpaid wages