討襲 tǎo xí · thảo tập Hán Việt: thảo tập · Pinyin: tǎo xí Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 襲 (tập)Pinyintǎo xíHán Việtthảo tậpCấu tạo討 + 襲 · thảo + tập nghĩa thành phần: thảo + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用兵出其不意﹐掩其不备。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用兵出其不意﹐掩其不备。