討要

tǎo yào thảo yếu

Hán Việt: thảo yếu · Pinyin: tǎo yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (yếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索取﹔讨还。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.索取﹔讨还。

Eng

  • Cihui 討要 ǎoyào v. 1. beg (for food/etc.) 2. ask for repayment/return/etc.