討議 tǎo yì · thảo nghị Hán Việt: thảo nghị · Pinyin: tǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 議 (nghị)Pinyintǎo yìHán Việtthảo nghịCấu tạo討 + 議 · thảo + nghị nghĩa thành phần: thảo + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨论商议。Tân Hoa Tự Điển 1.讨论商议。