討話 tǎo huà · thảo thoại Hán Việt: thảo thoại · Pinyin: tǎo huà Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 話 (thoại)Pinyintǎo huàHán Việtthảo thoạiCấu tạo討 + 話 · thảo + thoại nghĩa thành phần: thảo + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听消息﹐听回话。Tân Hoa Tự Điển 1.听消息﹐听回话。