討說 tǎo shuō · thảo thuyết Hán Việt: thảo thuyết · Pinyin: tǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 說 (thuyết)Pinyintǎo shuōHán Việtthảo thuyếtCấu tạo討 + 說 · thảo + thuyết nghĩa thành phần: thảo + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹讨论。Tân Hoa Tự Điển 1.犹讨论。