討謫

tǎo zhé thảo trích

Hán Việt: thảo trích · Pinyin: tǎo zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻究其过失而谴责之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻究其过失而谴责之。