討貳

tǎo èr thảo nhị

Hán Việt: thảo nhị · Pinyin: tǎo èr

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征讨怀异心的叛逆者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征讨怀异心的叛逆者。