討賊

tǎo zéi thảo tặc

Hán Việt: thảo tặc · Pinyin: tǎo zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨伐贼寇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐贼寇。

Eng

  • Cihui 討賊 ǎozéi v.o. send a punitive force against rebels