討賞
thảo thưởng
Hán Việt: thảo thưởng · Pinyin: tǎo shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求赏赐﹔乞求恩赐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求赏赐﹔乞求恩赐。
Eng
- Cihui 討賞 ǎoshǎng* v.o. ask for a reward/gratuity
Hán Việt: thảo thưởng · Pinyin: tǎo shǎng