討賾 tǎo zé · thảo trách Hán Việt: thảo trách · Pinyin: tǎo zé Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 賾 (trách)Pinyintǎo zéHán Việtthảo tráchCấu tạo討 + 賾 · thảo + trách nghĩa thành phần: thảo + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨究隐微。Tân Hoa Tự Điển 1.讨究隐微。