討趣

tǎo qù thảo thú

Hán Việt: thảo thú · Pinyin: tǎo qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言寻欢作乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寻欢作乐。