討逐 tǎo zhú · thảo trục Hán Việt: thảo trục · Pinyin: tǎo zhú Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 逐 (trục)Pinyintǎo zhúHán Việtthảo trụcCấu tạo討 + 逐 · thảo + trục nghĩa thành phần: thảo + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征伐﹐征讨驱逐; 搜求并惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.征伐﹐征讨驱逐。 2.搜求并惩处。